Phép dịch "pupil" thành Tiếng Việt

con ngươi, đồng tử là các bản dịch hàng đầu của "pupil" thành Tiếng Việt.

pupil

leerling

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • con ngươi

    noun

    Het wit dat je in het midden van de pupil ziet

    Phần màu trắng bạn thấy chính giữa con ngươi ấy

  • đồng tử

    noun

    De koplampen zijn oogbollen, de pupillen kunnen verwijden,

    Vì vậy, các đèn pha là nhãn cầu, đồng tử có thể giãn ra,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pupil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pupil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch