Phép dịch "puist" thành Tiếng Việt
mụn nhọt, mụt là các bản dịch hàng đầu của "puist" thành Tiếng Việt.
puist
noun
masculine
ngữ pháp
ontsteking van de huid die tot een bobbeltje leidt [..]
-
mụn nhọt
nounIk knijp mijn puisten op jullie uit en noem jullie verzoek idioot!
Ta xịt mụn nhọt vào người mi, và gọi tiếng kêu cửa của mi là ngu ngốc!
-
mụt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "puist"
Thêm ví dụ
Thêm