Phép dịch "puin" thành Tiếng Việt
rác rưởi, hư hại là các bản dịch hàng đầu của "puin" thành Tiếng Việt.
puin
noun
neuter
ngữ pháp
een massa vergruizelde steen
-
rác rưởi
-
hư hại
nounVeel huizen, waaronder het presidentiële paleis, waren beschadigd, terwijl andere helemaal in puin lagen.
Nhiều căn nhà đã bị hư hại, trong đó có dinh tổng thống. Còn những căn nhà khác trở thành đống đổ nát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm