Phép dịch "processor" thành Tiếng Việt

bộ xử lí trung tâm, CPU là các bản dịch hàng đầu của "processor" thành Tiếng Việt.

processor noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bộ xử lí trung tâm

  • CPU

    Ik heb achter deze muur een schijfstation, een processor,

    Phía sau bức tường này, tôi có ổ đĩa, CPU,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " processor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "processor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch