Phép dịch "Proces" thành Tiếng Việt

Qui trình, quá trình là các bản dịch hàng đầu của "Proces" thành Tiếng Việt.

Proces
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Qui trình

    Dit is een proces waar uw bank bekend mee is, schat ik?

    Tôi đoán đây là qui trình mà ngân hàng của ông rất quen thuộc?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Proces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proces noun neuter ngữ pháp

Juridische analyse en beoordeling van zaken tussen handelende partijen; of ze wettige of feitelijke punten betreffen. Een rechtsoordeel volgens de wet van het land van een zaak, civiel of crimineel van de zaken tussen partijen, of wel wettelijk, dan wel feitelijk, voor een hof dat toepasselijke rechtsspraak doet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • quá trình

    quá trình

    Heb je ooit van een proces genaamd warmtekrachtkoppeling gehoord?

    Cô đã nghe đến quá trình gọi là đồng phát chưa?

Các cụm từ tương tự như "Proces" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Proces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch