Phép dịch "prijzig" thành Tiếng Việt

đắt, đắt tiền là các bản dịch hàng đầu của "prijzig" thành Tiếng Việt.

prijzig

Een hoge prijs hebbende.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đắt

    adjective

    Een hoge prijs hebbende.

    Het is prijzig, zeker voor de huidige markt.

    Nó khá là đắt, đặc biệt là với thị trường hiện nay

  • đắt tiền

    adjective

    Een hoge prijs hebbende.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prijzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prijzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch