Phép dịch "prijs" thành Tiếng Việt

giá, giá cả là các bản dịch hàng đầu của "prijs" thành Tiếng Việt.

prijs noun verb masculine ngữ pháp

de gevraagde geldsom bij verkoop [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    Kijk, ik verwacht niet dat jij begrijpt wat de prijs is die je moet betalen voor grootsheid.

    Mẹ không mong con hiểu được cái giá phải trả cho sự vĩ đại.

  • giá cả

    noun

    kosten die nodig zijn om iets te kopen

    En zeg wat je wilt, de prijzen zijn redelijk.

    Và nói những gì bạn muốn, giá cả hợp lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prijs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "prijs"

Các cụm từ tương tự như "prijs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prijs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch