Phép dịch "plengoffer" thành Tiếng Việt

sự rảy ra là bản dịch của "plengoffer" thành Tiếng Việt.

plengoffer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sự rảy ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plengoffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plengoffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch