Phép dịch "plek" thành Tiếng Việt

nơi là bản dịch của "plek" thành Tiếng Việt.

plek noun feminine ngữ pháp

Een positie of gebied in een ruimte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nơi

    noun

    Dit wordt een plek van genot, plezier en ontucht.

    nơi đây sẽ là nơi ăn chơi, vui vẻ và hoan lạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch