Phép dịch "plateau" thành Tiếng Việt
cao nguyên, Cao nguyên, 高原 là các bản dịch hàng đầu của "plateau" thành Tiếng Việt.
plateau
noun
neuter
ngữ pháp
Een ondiepe schaal om dingen te dragen.
-
cao nguyên
nounTwaalf kilometer van Zembala is er een plateau in de heuvels.
Có một cao nguyên ở đây, cách Zembala 7 dặm, ở đây.
-
Cao nguyên
geografie
Twaalf kilometer van Zembala is er een plateau in de heuvels.
Có một cao nguyên ở đây, cách Zembala 7 dặm, ở đây.
-
高原
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plateau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plateau
Plateau (staat)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plateau" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plateau trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "plateau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cao nguyên Khorat
-
Bãi ngầm
Thêm ví dụ
Thêm