Phép dịch "plat" thành Tiếng Việt

bằng, sáo, phẳng là các bản dịch hàng đầu của "plat" thành Tiếng Việt.

plat adjective noun neuter ngữ pháp

vlak van vorm met verwaarloosbare hoogteverschillen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bằng

    adjective

    Ik geef nu meteen $ 500 voor een paar platte schoenen.

    Tôi sẽ trả anh 500 đô ngay để được đi giày đế bằng.

  • sáo

    adjective
  • phẳng

    adjective

    De mensen van uw planeet dachten vroeger dat de aarde plat was.

    Chủng tộc sống trên hành tinh của anh từng tin rằng thế giới của mình là phẳng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch