Phép dịch "planetarium" thành Tiếng Việt

cung thiên văn là bản dịch của "planetarium" thành Tiếng Việt.

planetarium noun neuter ngữ pháp

een toestel om de bewegingen van planeten voor te stellen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cung thiên văn

    Ik dacht dat je me bij het planetarium wou zoenen.

    Em nghĩ anh muốn hôn em hôm ở cung thiên văn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planetarium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "planetarium"

Thêm

Bản dịch "planetarium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch