Phép dịch "plafond" thành Tiếng Việt
trần, trần nhà là các bản dịch hàng đầu của "plafond" thành Tiếng Việt.
plafond
noun
neuter
ngữ pháp
de bovenkant van een ruimte in een gebouw [..]
-
trần
nounde bovenkant van een ruimte in een gebouw
Kijk naar het plafond, zie je al die lampen.
Nhìn lên trần nhà, bạn thấy tất cả những bóng đèn này.
-
trần nhà
Kijk naar het plafond, zie je al die lampen.
Nhìn lên trần nhà, bạn thấy tất cả những bóng đèn này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plafond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm