Phép dịch "placenta" thành Tiếng Việt
nhau, thực giá noãn, Nhau thai là các bản dịch hàng đầu của "placenta" thành Tiếng Việt.
placenta
moederkoek, orgaan dat verbinding vormt tussen moeder en de zich ontwikkelende vrucht in de buik van de moeder. [..]
-
nhau
nounIk moest haar bedwingen, en door het trauma liet de placenta los.
Tôi cần phải làm cô ấy dịu lại, chấn thương sẽ khiến nhau thai tách ra.
-
thực giá noãn
noun -
Nhau thai
Ik moest haar bedwingen, en door het trauma liet de placenta los.
Tôi cần phải làm cô ấy dịu lại, chấn thương sẽ khiến nhau thai tách ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " placenta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "placenta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điệp giấy
Thêm ví dụ
Thêm