Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt

pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.

pizza noun feminine ngữ pháp

een gerecht van een belegde broodbodem [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pizza

    "Welke garneringen wil je op de pizza?" "Alles behalve ansjovis."

    "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng."

  • bánh pizza

    noun

    Ik heb alleen nog een pizza in huis.

    Trong nhà không còn gì ngoài một cái bánh pizza đông lạnh.

  • Pizza

    Italiaans gerecht

    "Welke garneringen wil je op de pizza?" "Alles behalve ansjovis."

    "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pizza"

Thêm

Bản dịch "pizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch