Phép dịch "pitten" thành Tiếng Việt

ngủ, ngu là các bản dịch hàng đầu của "pitten" thành Tiếng Việt.

pitten

De pit verwijderen (bv. van een vrucht).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngủ

    verb

    Ga pitten anders krijg je rundvlees.

    Anh phải đi ngủ sớm nếu không muốn ăn thịt bò.

  • ngu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pitten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pitten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch