Phép dịch "pin" thành Tiếng Việt

chốt, ghim, đinh ghim là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Việt.

pin noun verb feminine ngữ pháp

een dun metalen staafje waarmee iets bevestigd kan worden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chốt

    Nu wordt de pick gebruikt om de pinnen te manipuleren.

    Giờ, cái que dùng để điều khiển cái chốt.

  • ghim

    De pinnen zullen chirurgisch verwijderd worden, en alles komt goed met haar.

    Những chiếc ghim sẽ được phẫu thuật lấy ra và cô ấy sẽ khỏe thôi.

  • đinh ghim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

PIN noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"PIN" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PIN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch