Phép dịch "piloot" thành Tiếng Việt
phi công, Phi công là các bản dịch hàng đầu của "piloot" thành Tiếng Việt.
piloot
noun
masculine
ngữ pháp
een bestuurder van een vliegtuig, luchtschip of race-auto [..]
-
phi công
nounBestuurder van een vliegtuig of luchtschip.
Een piloot van het Keizerrijk is gisteren overgelopen.
Có một phi công lái tàu chở hàng của Đế chế, hôm qua hắn đào ngũ.
-
Phi công
De piloot zegt dat jouw vader hem gestuurd heeft.
Phi công đó nói hắn được cha cô gửi tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piloot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "piloot"
Thêm ví dụ
Thêm