Phép dịch "pegel" thành Tiếng Việt

cột băng, trụ băng là các bản dịch hàng đầu của "pegel" thành Tiếng Việt.

pegel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cột băng

  • trụ băng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pegel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pegel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch