Phép dịch "Pekel" thành Tiếng Việt
nước muối là bản dịch của "Pekel" thành Tiếng Việt.
Pekel
-
nước muối
Heel erg zout water
Maar het levert ook een geconcentreerde zoutoplossing op: pekel.
Nhưng quá trình này cũng để lại dung dịch muối cô đặc hay còn gọi là nước muối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pekel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pekel
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Water verzadigd of doortrokken met zout.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pekel" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pekel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm