Phép dịch "ouders" thành Tiếng Việt
bố mẹ, cha mẹ là các bản dịch hàng đầu của "ouders" thành Tiếng Việt.
ouders
noun
ngữ pháp
Vader en moeder van een kind.
-
bố mẹ
nounHij werd zanger tegen de wil in van zijn ouders.
Anh ta trở thành ca sĩ ngược với mong muốn của bố mẹ mình.
-
cha mẹ
nounHij heeft zijn ouders gelukkig gemaakt.
Anh ấy làm cho cha mẹ hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouders " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouders" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cha mẹ · cả
Thêm ví dụ
Thêm