Phép dịch "ouder" thành Tiếng Việt

cha mẹ, cả là các bản dịch hàng đầu của "ouder" thành Tiếng Việt.

ouder noun adjective masculine ngữ pháp

de moeder of vader van een kind [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cha mẹ

    noun

    Hij heeft zijn ouders gelukkig gemaakt.

    Anh ấy làm cho cha mẹ hạnh phúc.

  • cả

    adjective

    Lach niet met oude mensen.

    Đừng chế giễu người già cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ouder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch