Phép dịch "ouder" thành Tiếng Việt
cha mẹ, cả là các bản dịch hàng đầu của "ouder" thành Tiếng Việt.
ouder
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
de moeder of vader van een kind [..]
-
cha mẹ
nounHij heeft zijn ouders gelukkig gemaakt.
Anh ấy làm cho cha mẹ hạnh phúc.
-
cả
adjectiveLach niet met oude mensen.
Đừng chế giễu người già cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Văn minh Tây Á
-
bà cô già
-
cũ · cổ · già
-
La Mã cổ đại
-
la mã cổ đại
-
Cựu Thế giới
-
bạn bao nhiêu tuổi
-
Tam Hoàng Ngũ Đế
Thêm ví dụ
Thêm