Phép dịch "otters" thành Tiếng Việt

rái cá, Rái cá là các bản dịch hàng đầu của "otters" thành Tiếng Việt.

otters
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rái cá

    noun

    Luister, ik heb een kleine otter beschoten via een open raam van een rijdende auto.

    Nghe này, tôi dãbắn một con rái cá nhỏ xíu qua cửa sổ ô tô đang chạy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otters " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Otters
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Rái cá

    Deze dieren hebben wat vragen over Emmitt, de otter.

    Mấy vị này có mấy câu hỏi về Rái cá Emmitt đó.

Các cụm từ tương tự như "otters" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chó · chó săn rái cá · cá · rái · săn
Thêm

Bản dịch "otters" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch