Phép dịch "otter" thành Tiếng Việt
chó săn rái cá, chó, cá là các bản dịch hàng đầu của "otter" thành Tiếng Việt.
otter
noun
masculine
ngữ pháp
een marterachtige uit het geslacht ''Lutra'', met zwempoten en een donkere dichte bruine vacht [..]
-
chó săn rái cá
-
chó
noun -
cá
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rái
- săn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm