Phép dịch "opscheplepel" thành Tiếng Việt

cái giá, cái môi là các bản dịch hàng đầu của "opscheplepel" thành Tiếng Việt.

opscheplepel noun masculine ngữ pháp

een lange, grote en diepe lepel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cái giá

  • cái môi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opscheplepel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "opscheplepel"

Thêm

Bản dịch "opscheplepel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch