Phép dịch "oplossing" thành Tiếng Việt
dung dịch, Dung dịch, lời giải là các bản dịch hàng đầu của "oplossing" thành Tiếng Việt.
oplossing
noun
feminine
ngữ pháp
een mengsel
-
dung dịch
nounEr waren hier reservoirs en er lagen 5 lichamen in een oplossing.
Có những bể ở đây và năm thân thể lơ lửng trong dung dịch.
-
Dung dịch
scheikunde
Er waren hier reservoirs en er lagen 5 lichamen in een oplossing.
Có những bể ở đây và năm thân thể lơ lửng trong dung dịch.
-
lời giải
Heb ik gelijk als ik denk dat democratie de oplossing is?
Liệu tôi có đúng không khi tin rằng dân chủ chính là lời giải đáp?
-
phép giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oplossing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oplossing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dung dịch rắn · dung dịch rắn
-
Giải pháp cho Vấn đề
Thêm ví dụ
Thêm