Phép dịch "opname" thành Tiếng Việt

Ghi dữ liệu là bản dịch của "opname" thành Tiếng Việt.

opname noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ghi dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opname " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "opname" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opname" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch