Phép dịch "opletten" thành Tiếng Việt

chờ, chờ đợi, đợi cho là các bản dịch hàng đầu của "opletten" thành Tiếng Việt.

opletten verb ngữ pháp

bij voortduring aandachtig zijn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chờ

    verb
  • chờ đợi

    Er komen goede dingen van opletten... en wachten.

    Những điều tốt đẹp sẽ đến từ việc quan sát... và chờ đợi.

  • đợi cho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opletten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opletten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch