Phép dịch "opening" thành Tiếng Việt
lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "opening" thành Tiếng Việt.
opening
noun
feminine
ngữ pháp
Een, vaak rond, stuk niets in iets vasts. [..]
-
lỗ
nounEen, vaak rond, stuk niets in iets vasts.
Kapitein, onze sonar geeft aan dat de opening dichtgaat.
Thuyền trưởng, thiết bị sonar ánh sáng cho thấy lỗ hổng đang đóng lại.
-
lổ hổng
-
lổ hở
-
lỗ thủng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm