Phép dịch "opera" thành Tiếng Việt

opera, Opera, ca kịch là các bản dịch hàng đầu của "opera" thành Tiếng Việt.

opera noun feminine ngữ pháp

een in hoofdzaak gezongen en orkestraal begeleid muziekdrama, gewoonlijk van ernstige aard [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • opera

    Leslie, wil je mijn vrouw bellen en haar vertellen dat de opera uitverkocht was?

    Leslie, cô sẽ gọi cho vợ của tôi thật không may vé opera đã bán hết phải không?

  • Opera

    muziek

    Rome voert het op als een tragische opera.

    Rome đã có một bản Opera vĩ đại

  • ca kịch

    noun
  • nhạc kịch

    We geven om wat er gebeurt in die opera.

    Chúng ta quan tâm cái gì diễn ra trong vở nhạc kịch đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Opera

    Opera (trình duyệt)

    Daarmee haal je de Soap Opera Digest heus niet.

    Điều đó sẽ giúp anh được lên Soap Opera Digest.

Các cụm từ tương tự như "opera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch