Phép dịch "openbaring" thành Tiếng Việt
Mặc khải, mặc khải là các bản dịch hàng đầu của "openbaring" thành Tiếng Việt.
openbaring
noun
feminine
ngữ pháp
Het bekendmaken van een feit dat tervoren verborgen was geweest.
-
Mặc khải
concept
Breid de discussie over openbaring uit met de paragraaf ‘Voortdurende openbaring’ uit het artikel.
Làm nổi bật cuộc thảo luận về sự mặc khải với đoạn “Sự Mặc Khải Tiếp Tục” của bài này.
-
mặc khải
De Schriften zijn openbaring en zij zullen meer openbaring tot gevolg hebben.
Thánh thư là điều mặc khải và sẽ mang đến thêm nhiều điều mặc khải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " openbaring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Openbaring
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Openbaring" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Openbaring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "openbaring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sách Khải Huyền
Thêm ví dụ
Thêm