Phép dịch "ontschepen" thành Tiếng Việt

xuống xe là bản dịch của "ontschepen" thành Tiếng Việt.

ontschepen

Het verlaten of uitladen van passagiers of vracht uit een schip, vliegtuig of ander voertuig.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xuống xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ontschepen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ontschepen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch