Phép dịch "ontspanning" thành Tiếng Việt
tiêu khiển là bản dịch của "ontspanning" thành Tiếng Việt.
ontspanning
noun
feminine
ngữ pháp
Activiteiten die de gezondheid of het moraal bevorderen door ontspanning en plezier. [..]
-
tiêu khiển
Zij proberen misschien van het leven te genieten door middel van hobby’s of opwindende vormen van ontspanning.
Họ có lẽ tìm cách hưởng thụ đời sống qua những thú tiêu khiển hoặc những trò giải trí hứng thú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ontspanning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm