Phép dịch "ontlasting" thành Tiếng Việt
phân, Phân là các bản dịch hàng đầu của "ontlasting" thành Tiếng Việt.
ontlasting
noun
feminine
ngữ pháp
Het gevoel dat men ervaart als iets drukkends wordt vermindert of weggenomen. [..]
-
phân
nounNiet als je het ontlasting monster erbij doet, wat negatief is voor C. jejuni.
Không, nếu như xét đến mẫu phân không chứa vi khuẩn Campylobacter jejuni.
-
Phân
chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người
Er zit totaal geen borium in z'n ontlasting.
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ontlasting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm