Phép dịch "oever" thành Tiếng Việt

bờ, bãi, hải ngạn là các bản dịch hàng đầu của "oever" thành Tiếng Việt.

oever noun masculine ngữ pháp

rand van het water

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bờ

    noun

    Ik stond met mijn vrienden op de oever van dat irrigatiekanaal.

    Tôi đứng với bạn bè của tôi trên bờ kênh đào.

  • bãi

    noun

    Toen hij bij de oever die vuren aanstak.

    Khi ông ấy châm đuốc ngoài bãi biển.

  • hải ngạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch