Phép dịch "offer" thành Tiếng Việt
cúng tế, Hy sinh là các bản dịch hàng đầu của "offer" thành Tiếng Việt.
offer
noun
verb
neuter
ngữ pháp
een gave aan een godheid [..]
-
cúng tế
Voordat je je plan vertelt wat ga je offeren?
Trước khi ngươi trình bày kế hoạch, cho ta thấy ngươi cúng tế những gì đâu nào?
-
Hy sinh
religie
Het christelijk geloof heeft een geschiedenis vol offers, inclusief het ultieme offer.
Ky Tô giáo có một lịch sử về sự hy sinh, kể cả sự hy sinh tột bậc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "offer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hy sinh · 犧牲
Thêm ví dụ
Thêm