Phép dịch "nuttigen" thành Tiếng Việt

ăn là bản dịch của "nuttigen" thành Tiếng Việt.

nuttigen verb ngữ pháp

voedsel gebruiken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    Iets vasts of semi-vasts consumeren (meestal voedsel) door het in de mond te stoppen en uiteindelijk door te slikken.

    M'n gewonde bewaker kan alleen nog soep nuttigen.

    Người giữ ngựa của tôi bị đánh gãy răng, và giờ chỉ có thể ăn cháo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuttigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nuttigen"

Các cụm từ tương tự như "nuttigen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuttigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch