Phép dịch "morse" thành Tiếng Việt
Mã Morse, mã morse là các bản dịch hàng đầu của "morse" thành Tiếng Việt.
morse
verb
-
Mã Morse
Op de hei zag ik iemand seinen, Morse.
Nghe này, lúc ở ngoài đồng tôi nhìn thấy có người dùng mã Morse.
-
mã morse
Op de hei zag ik iemand seinen, Morse.
Nghe này, lúc ở ngoài đồng tôi nhìn thấy có người dùng mã Morse.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Samuel Morse
Thêm ví dụ
Thêm