Phép dịch "morse" thành Tiếng Việt

Mã Morse, mã morse là các bản dịch hàng đầu của "morse" thành Tiếng Việt.

morse verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mã Morse

    Op de hei zag ik iemand seinen, Morse.

    Nghe này, lúc ở ngoài đồng tôi nhìn thấy có người dùng mã Morse.

  • mã morse

    Op de hei zag ik iemand seinen, Morse.

    Nghe này, lúc ở ngoài đồng tôi nhìn thấy có người dùng mã Morse.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch