Phép dịch "mos" thành Tiếng Việt

rêu là bản dịch của "mos" thành Tiếng Việt.

mos noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rêu

    noun

    Ik heb het mos en het dons extra zacht voor je gemaakt, Eglantine.

    Mẹ đã làm một lớp đệm rêu và lông tơ cực kỳ mềm cho con, Eglantine ạ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch