Phép dịch "monarch" thành Tiếng Việt

vua là bản dịch của "monarch" thành Tiếng Việt.

monarch noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    staatshoofd in een monarchie

    Ik heb geen wens of noodzaak om gelieerd te zijn met zo'n gedegenereerde monarch.

    Ta không mong muốn và cần phải liên minh với tên vua suy đồi như thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monarch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monarch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch