Phép dịch "mompelen" thành Tiếng Việt
lẩm bẩm là bản dịch của "mompelen" thành Tiếng Việt.
mompelen
verb
ngữ pháp
geluiden maken die moeilijk te verstaan zijn
-
lẩm bẩm
verb‘Nu weet ik waarom’, mompelde Tate in zichzelf.
Tate tự lẩm bẩm: “Bây giờ mình biết tại sao rồi.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mompelen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm