Phép dịch "molybdeen" thành Tiếng Việt

molypđen, Molypden, molipđen là các bản dịch hàng đầu của "molybdeen" thành Tiếng Việt.

molybdeen noun neuter ngữ pháp

Chemisch element [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • molypđen

    Scheikundig element met symbool Mo en atoomnummer 42. Het is een grijs overgangsmetaal.

  • molypđen,

  • Molypden

    een scheikundig element met symbool Mo en atoomnummer 42

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • molypden
    • molypđen,
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molybdeen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "molybdeen"

Thêm

Bản dịch "molybdeen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch