Phép dịch "moeras" thành Tiếng Việt

đầm lầy, Đầm lầy, đồng lầy là các bản dịch hàng đầu của "moeras" thành Tiếng Việt.

moeras noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đầm lầy

    noun

    Ja, het is moeras. Wij leven in het moeras in een tent.

    Phải, đây là một đầm lầy. Chúng tôi sống trong một cái lều ở giữa đầm lầy.

  • Đầm lầy

    type drasland

    Ja, het is moeras. Wij leven in het moeras in een tent.

    Phải, đây là một đầm lầy. Chúng tôi sống trong một cái lều ở giữa đầm lầy.

  • đồng lầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moeras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "moeras"

Thêm

Bản dịch "moeras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch