Phép dịch "moer" thành Tiếng Việt

đai ốc, đầm lầy, Đai ốc là các bản dịch hàng đầu của "moer" thành Tiếng Việt.

moer noun feminine neuter ngữ pháp

Deel dat men om een bout kan draaien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đai ốc

    Je kunt tandwielen, bouten en moeren maken -

    Bạn có thể mua những bánh răng, đai ốc và bu-lông —

  • đầm lầy

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Moer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Đai ốc

    verbinding

    Je kunt tandwielen, bouten en moeren maken -

    Bạn có thể mua những bánh răng, đai ốc và bu-lông —

Hình ảnh có "moer"

Thêm

Bản dịch "moer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch