Phép dịch "mis" thành Tiếng Việt

sai, không đúng, trái là các bản dịch hàng đầu của "mis" thành Tiếng Việt.

mis adjective noun verb feminine ngữ pháp

een godsdienstoefening in de katholieke kerk, een eucharistieviering [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sai

    adjective verb

    Ik kom je zeggen dat ik het mis had.

    Ta tới để nói với ngươi rằng ta đã sai.

  • không đúng

    De feiten tegensprekend.

    Volgens mij is er iets mis met deze wereld.

    Tôi nghĩ có gì đó không đúng với thế giới này.

  • trái

    adposition adjective noun adverb

    Dit is, wat is er mis is met het spel.

    Đây chính là mặt trái của trò chơi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ lễ
    • lễ mét
    • thánh lễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mis" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ lỡ · hụt · nhớ · thiếu · trượt · trật · trệch
  • Sương mù · sương mù
Thêm

Bản dịch "mis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch