Phép dịch "milieu" thành Tiếng Việt

môi trường, môi, trường là các bản dịch hàng đầu của "milieu" thành Tiếng Việt.

milieu noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • môi trường

    noun

    En als boeren productiever worden, verminderen ze de druk op het milieu.

    Và khi nông dân trở nên năng suất hơn, họ làm giảm sức ép lên môi trường.

  • môi

    noun

    En als boeren productiever worden, verminderen ze de druk op het milieu.

    Và khi nông dân trở nên năng suất hơn, họ làm giảm sức ép lên môi trường.

  • trường

    adjective noun

    En als boeren productiever worden, verminderen ze de druk op het milieu.

    Và khi nông dân trở nên năng suất hơn, họ làm giảm sức ép lên môi trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milieu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "milieu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch