Phép dịch "milimeter" thành Tiếng Việt
mi-li-mét, milimét là các bản dịch hàng đầu của "milimeter" thành Tiếng Việt.
milimeter
-
mi-li-mét
De ingang van de kogel was 37 milimeter van je long af.
Sức ép viên đạn cách phổi cô đúng 37 mi-li-mét.
-
milimét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " milimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm