Phép dịch "microbe" thành Tiếng Việt
vi khuẩn, vi sinh vật, vi trùng là các bản dịch hàng đầu của "microbe" thành Tiếng Việt.
microbe
noun
feminine
ngữ pháp
een levend micro-organisme
-
vi khuẩn
nounGebouwen worden gekoloniseerd door met de lucht meegevoerde microben
Những vi khuẩn lơ lửng trong không khí tràn ngập khắp các tòa nhà
-
vi sinh vật
nounKoraalriffen zijn hardwerkende dieren en planten en microben en schimmels.
San hô là những động vật chăm chỉ nhất cùng với cây cối, vi sinh vật và nấm.
-
vi trùng
Wie ooit thermen bezocht, weet hoeveel microben van die omgeving houden.
Ai đã đi spa thì biết có nhiều vi trùng như thế nào, đúng không?
-
微生物
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microbe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm