Phép dịch "menig" thành Tiếng Việt

nhiều là bản dịch của "menig" thành Tiếng Việt.

menig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhiều

    determiner

    Dat werd het einde van menig man in de Senaat.

    Sự sụp đổ của rất nhiều người trong Thượng Viện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch