Phép dịch "melding" thành Tiếng Việt
thông báo là bản dịch của "melding" thành Tiếng Việt.
melding
noun
feminine
ngữ pháp
Informatie over een feit, door een iemand daadwerkelijk meegedeeld bij een bevoegd persoon.
-
thông báo
Ik had meteen na de eerste melding gewaarschuwd moeten worden.
Tôi phải được thông báo ngay lập tức khi tàu tuần chuyển báo cáo đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "melding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghi thẻ · thẻ
-
thông báo tình trạng chuyển phát
Thêm ví dụ
Thêm